Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

大吉

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

dà jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. very auspicious
  2. 2. extremely lucky

Câu ví dụ

Hiển thị 1
雞年 大吉 !
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5813083)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 大吉

大吉大利
dà jí dà lì

great luck, great profit (idiom); everything is thriving

大吉岭
dà jí lǐng

Darjeeling, town in India

完事大吉
wán shì dà jí

everything is finished (idiom); And there you are!

溜之大吉
liū zhī dà jí

to steal away

万事大吉
wàn shì dà jí

everything is fine (idiom); all is well with the world

开业大吉
kāi yè dà jí

celebration on opening a business

关门大吉
guān mén dà jí

to close down a business for good and put the best face on it (idiom)

Từ cấu thành 大吉

大
dà

big; large; great

大
dài

see 大夫[dài fu]

吉
jí

lucky

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.