Bỏ qua đến nội dung

大国

dà guó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a power (i.e. a dominant country)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中国是一个农业 大国
China is a large agricultural country.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.