Bỏ qua đến nội dung

大地

dà dì
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất mẹ
  2. 2. đất
  3. 3. trái đất

Usage notes

Collocations

大地常與「回春」、「母親」等搭配,構成固定短語。

Cultural notes

在中文文化中,「大地」常被擬人化為「大地母親」,象徵孕育萬物的力量。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
春天来了, 大地 充满生机。
Spring has come, and the earth is full of vitality.
阳光照耀着 大地
The sunlight shines upon the earth.
太阳的光辉照耀着 大地
The radiance of the sun shines upon the earth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.