Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

大块头

dà kuài tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heavy man
  2. 2. fat man
  3. 3. lunkhead
  4. 4. lummox
  5. 5. lug