大声
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. lớn tiếng; to tiếng
- 2. tiếng to; giọng lớn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他 大声 唱歌来宣泄心中的不满。
他 大声 呼唤孩子的名字。
他 大声 唱歌来发泄压力。
有人在河里 大声 呼救。
当球队进球时,球迷们 大声 欢呼。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.