Chuyển đến nội dung chính

大声

dà shēng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lớn tiếng; to tiếng; tiếng lớn; giọng lớn

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他 大声 唱歌来宣泄心中的不满。
他 大声 呼唤孩子的名字。
他 大声 唱歌来发泄压力。
有人在河里 大声 呼救。
当球队进球时,球迷们 大声 欢呼。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.