Bỏ qua đến nội dung

大大咧咧

dà dà liē liē
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bình bịch
  2. 2. vô tư
  3. 3. bình thản

Usage notes

Collocations

常与“性格”搭配,如“他性格大大咧咧的”。

Common mistakes

不要写成“大大裂裂”或“大大列列”,正确的写法是“大大咧咧”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他性格 大大咧咧 的,从不计较小事。
He has a carefree personality and never worries about small things.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.