大姨妈
dà yí mā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) (euphemism) Aunt Flo (i.e. menstrual period)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.