Bỏ qua đến nội dung

大局

dà jú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảm quan tổng thể
  2. 2. tình hình tổng thể
  3. 3. cảnh quan tổng thể

Usage notes

Collocations

常与“顾全”搭配,如“顾全大局”,表示考虑整体利益。

Formality

多用于正式场合或书面语,日常口语较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们要顾全 大局 ,不要只考虑自己。
We must consider the big picture and not just think of ourselves.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.