Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảm quan tổng thể
- 2. tình hình tổng thể
- 3. cảnh quan tổng thể
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“顾全”搭配,如“顾全大局”,表示考虑整体利益。
Formality
多用于正式场合或书面语,日常口语较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们要顾全 大局 ,不要只考虑自己。
We must consider the big picture and not just think of ourselves.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.