Bỏ qua đến nội dung

大巴

dà bā
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xe buýt lớn
  2. 2. xe khách lớn
  3. 3. xe đò lớn

Usage notes

Common mistakes

大巴 specifically refers to large buses or coaches, not minibuses (小巴) or regular city buses (公交车).

Formality

大巴 is colloquial; in formal writing or official announcements, 公共汽车 or 客车 are preferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们坐 大巴 去长城。
We take a coach to the Great Wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.