Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại sư
- 2. thầy
- 3. người thầy
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不可用于自称,除非在讽刺或幽默语境中。
Formality
尊称,用于正式或尊敬的场合,如“艺术大师”、“佛学大师”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这位 大师 的画作非常珍贵。
The paintings of this master are very precious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.