Bỏ qua đến nội dung

大师

dà shī
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại sư
  2. 2. thầy
  3. 3. người thầy

Usage notes

Common mistakes

不可用于自称,除非在讽刺或幽默语境中。

Formality

尊称,用于正式或尊敬的场合,如“艺术大师”、“佛学大师”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这位 大师 的画作非常珍贵。
The paintings of this master are very precious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.