Bỏ qua đến nội dung

大志

dà zhì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. high aims

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他胸怀 大志 ,想改变世界。
He cherishes great ambitions and wants to change the world.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.