大惊小怪
dà jīng xiǎo guài
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm quá lên
- 2. làm to chuyện nhỏ
- 3. làm rùm beng
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他因为一点小事就 大惊小怪 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.