Bỏ qua đến nội dung

大批

dà pī
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lượng lớn
  2. 2. số lượng lớn
  3. 3. nhiều

Usage notes

Collocations

Often collocates with nouns like 货物 (goods), 难民 (refugees), 订单 (orders) to indicate large numbers in batches.

Common mistakes

大批 is used for concrete countable items or groups (e.g., 大批货物), not for abstract concepts like 大量信息 (use 大量).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工厂生产了 大批 产品。
The factory produced a large batch of products.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.