大月

dà yuè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. solar month of 31 days
  2. 2. a lunar month of 30 days

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大月 比月短。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1219355)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.