Bỏ qua đến nội dung

大桥

dà qiáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Da Qiao, one of the Two Qiaos, according to Romance of the Three Kingdoms 三國演義|三国演义[sān guó yǎn yì], the two great beauties of ancient China

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座 大桥 已经竣工了。
This bridge has been completed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.