Bỏ qua đến nội dung

大概

dà gài
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng
  2. 2. đại khái
  3. 3. đại thể

Usage notes

Collocations

Use 大概 + number to give an approximate amount (e.g., 大概五个人 about five people).

Common mistakes

Learners often overuse 大概 with 可能; 大概 implies an estimation, while 可能 is pure possibility.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大概 有三十岁。
He is probably around thirty years old.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.