Bỏ qua đến nội dung

大河

dà hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. large river (esp the Yellow River)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
几条小河汇成了一条 大河
Several small rivers converge into a big river.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.