Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

大煞风景

dà shā fēng jǐng
#47842

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 大殺風景|大杀风景[dà shā fēng jǐng]