大田
dà tián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Datian county in Sanming 三明[sān míng], Fujian
- 2. Daejeon Metropolitan City, capital of South Chungcheong Province 忠清南道[zhōng qīng nán dào], South Korea
Từ chứa 大田
大田市
dà tián shì
Daejeon Metropolitan City, capital of South Chungcheong Province 忠清南道[zhōng qīng nán dào], South Korea
大田广域市
dà tián guǎng yù shì
Daejeon Metropolitan City, capital of South Chungcheong Province 忠清南道[zhōng qīng nán dào], South Korea
大田县
dà tián xiàn
Datian county in Sanming 三明[sān míng], Fujian