Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gạo
- 2. lúa
- 3. gạo lứt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常说“一粒大米”而不是“一个大米”,因为大米是可数的小颗粒。
Common mistakes
注意:不能将“大米”用于指煮熟的米饭;煮熟的米饭要用“米饭”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我买了一袋 大米 。
I bought a bag of rice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.