Bỏ qua đến nội dung

大米

dà mǐ
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gạo
  2. 2. lúa
  3. 3. gạo lứt

Usage notes

Collocations

常说“一粒大米”而不是“一个大米”,因为大米是可数的小颗粒。

Common mistakes

注意:不能将“大米”用于指煮熟的米饭;煮熟的米饭要用“米饭”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我买了一袋 大米
I bought a bag of rice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.