Bỏ qua đến nội dung

大纲

dà gāng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cương lĩnh
  2. 2. đề cương
  3. 3. khái quát

Usage notes

Collocations

Often used with 教学 to mean 'teaching syllabus' (教学大纲) or with 课程 for 'course outline' (课程大纲).

Common mistakes

大纲 refers to a structured plan or syllabus. Do not use it for a brief summary; use 摘要 instead.