Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đại não
- 2. não
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1人类的 大脑 很复杂。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.