Bỏ qua đến nội dung

大脑

dà nǎo
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đại não
  2. 2. não

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 大脑 (brain) with 电脑 (computer); pronunciation is similar but meaning differs.

Formality

大脑 is the formal/medical term for 'brain'; in everyday speech, 脑子 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
人类的 大脑 很复杂。
The human brain is very complex.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.