Bỏ qua đến nội dung

大致

dà zhì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoảng
  2. 2. đại khái
  3. 3. đại thể

Usage notes

Common mistakes

Learners often use 大致 with exact numbers, but it means 'roughly' and should not be paired with precise figures like 'exactly 100'.

Formality

大致 is more formal than 大概 and is more common in written or official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大致 就是我想要说的。
This is roughly what I wanted to say.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.