Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. áo dài
- 2. áo dài mùa đông
- 3. áo dài dài
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
通常与动词'穿'、'脱'搭配,如'穿大衣'、'脱大衣'。
Cultural notes
在中国北方冬天很常见,常搭配围巾和手套。
Câu ví dụ
Hiển thị 1冬天我穿了一件厚 大衣 。
In winter I wore a thick overcoat.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.