Bỏ qua đến nội dung

大象

dà xiàng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con voi
  2. 2. voi

Usage notes

Collocations

Commonly used in 一头大象 (yì tóu dà xiàng, an elephant) with measure word 头.

Common mistakes

Do not confuse with 想像 (xiǎngxiàng, to imagine). The pronunciation differs: 大象 (dà xiàng) vs 想像 (xiǎng xiàng).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那头 大象 非常大。
That elephant is very big.
大象 很大。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11554004)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.