Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con voi
- 2. voi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used in 一头大象 (yì tóu dà xiàng, an elephant) with measure word 头.
Common mistakes
Do not confuse with 想像 (xiǎngxiàng, to imagine). The pronunciation differs: 大象 (dà xiàng) vs 想像 (xiǎng xiàng).
Câu ví dụ
Hiển thị 2那头 大象 非常大。
That elephant is very big.
大象 很大。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.