Bỏ qua đến nội dung

大赛

dà sài
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cuộc thi lớn
  2. 2. cuộc thi quy mô lớn
  3. 3. cuộc thi lớn quy mô

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 大赛 (large-scale contest) with 比赛 (general match/competition). 大赛 implies a grand event, often with many participants.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场 大赛 吸引了很多人参加。
This grand contest attracted many participants.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.