大路

dà lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. avenue
  2. 2. CL:條|条[tiáo]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
條條 大路 通羅馬。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 469493)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.