大运
dà yùn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mandate of Heaven
- 2. the Grand Canal, 1800 km from Beijing to Hangzhou, built starting from 486 BC
- 3. usually written 大運河|大运河[dà yùn hé]