大错特错

dà cuò tè cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be gravely mistaken (idiom)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大错特错
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12569608)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.