Bỏ qua đến nội dung

大锤

dà chuí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sledgehammer

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他抡起 大锤 砸向石头。
He swung the sledgehammer and smashed it onto the rock.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.