Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngỗng hoang
- 2. ngỗng hoang dã
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Cultural notes
In Chinese culture, wild geese symbolize longing and letter-writing, as in the idiom 鸿雁传书 (hóngyàn chuánshū), meaning 'a letter from afar'.
Câu ví dụ
Hiển thị 1秋天 大雁 往南飞。
In autumn, wild geese fly south.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.