Bỏ qua đến nội dung

大雁

dà yàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngỗng hoang
  2. 2. ngỗng hoang dã

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Cultural notes

In Chinese culture, wild geese symbolize longing and letter-writing, as in the idiom 鸿雁传书 (hóngyàn chuánshū), meaning 'a letter from afar'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
秋天 大雁 往南飞。
In autumn, wild geese fly south.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.