大青山
dà qīng shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Daqing Mountain in Hohhot 呼和浩特[hū hé hào tè], Inner Mongolia
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.