Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

大鳄

dà è

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. big crocodile
  2. 2. fig. major figure
  3. 3. big shot
  4. 4. top boss (esp. criminal)