Bỏ qua đến nội dung

天子

tiān zǐ
#10589

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the (rightful) emperor
  2. 2. \Son of Heaven\ (traditional English translation)

Từ cấu thành 天子