Bỏ qua đến nội dung

天崩地裂

tiān bēng dì liè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. heaven falls and earth rends (idiom); rocked by a major disaster
  2. 2. fig. violent revolution
  3. 3. major social upheaval