Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

天池

tiān chí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Lake Tianchi in Xinjiang
  2. 2. \heavenly lake\, lake situated on a mountain
  3. 3. used as the name of numerous lakes, such as 長白山天池|长白山天池[cháng bái shān tiān chí]

Từ cấu thành 天池