Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

天窗

tiān chuāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hatchway
  2. 2. skylight
  3. 3. sun roof

Từ cấu thành 天窗