Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

天顺

tiān shùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tianshun Emperor, reign name of eighth Ming Emperor 朱祁鎮|朱祁镇[zhū qí zhèn] (1427-1464), reigned 1457-1464, temple name Yingzong 英宗[yīng zōng]

Từ cấu thành 天顺