太阳能
tài yáng néng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. năng lượng mặt trời
- 2. năng lượng mặt trời tái tạo
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词'利用'、'开发'或'使用'搭配,如'利用太阳能发电'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1太阳能 是一种清洁的能源。
Solar energy is a clean energy source.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.