Bỏ qua đến nội dung

太阳能

tài yáng néng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năng lượng mặt trời
  2. 2. năng lượng mặt trời tái tạo

Usage notes

Collocations

常与动词'利用'、'开发'或'使用'搭配,如'利用太阳能发电'。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
太阳能 是一种清洁的能源。
Solar energy is a clean energy source.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.