Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

央求

yāng qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to implore
  2. 2. to plead
  3. 3. to ask earnestly

Từ cấu thành 央求