Bỏ qua đến nội dung

失地

shī dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lose territory
  2. 2. lost territory

Câu ví dụ

Hiển thị 1
将军发誓要收复 失地
The general swore to recover the lost territory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.