失恋
shī liàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chia tay
- 2. đứt gãy tình cảm
- 3. bị bỏ rơi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“感到”搭配,如“感到失恋的痛苦”。
Common mistakes
勿混淆“失恋”和“分手”;“失恋”强调情感失落,“分手”指关系结束的动作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 失恋 了,心情很低落。
He was jilted and felt very down.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.