Bỏ qua đến nội dung

失恋

shī liàn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chia tay
  2. 2. đứt gãy tình cảm
  3. 3. bị bỏ rơi

Usage notes

Collocations

常与“感到”搭配,如“感到失恋的痛苦”。

Common mistakes

勿混淆“失恋”和“分手”;“失恋”强调情感失落,“分手”指关系结束的动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
失恋 了,心情很低落。
He was jilted and felt very down.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.