Bỏ qua đến nội dung

失控

shī kòng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất kiểm soát
  2. 2. không kiểm soát được
  3. 3. ra khỏi tầm kiểm soát

Usage notes

Collocations

常说“局势失控”、“情绪失控”,很少单独使用“失控”后无宾语

Common mistakes

别与“失控”的对象混淆:是事态自身失去控制,不是说人失去对事态的控制(中文里后者用“对……失去控制”)

Câu ví dụ

Hiển thị 4
他的情绪 失控 了。
He lost control of his emotions.
他會酒後 失控
Nguồn: Tatoeba.org (ID 881839)
這個機器人 失控 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 798420)
他醉酒後會 失控
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10641551)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 失控