Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất kiểm soát
- 2. không kiểm soát được
- 3. ra khỏi tầm kiểm soát
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
常说“局势失控”、“情绪失控”,很少单独使用“失控”后无宾语
Common mistakes
别与“失控”的对象混淆:是事态自身失去控制,不是说人失去对事态的控制(中文里后者用“对……失去控制”)
Câu ví dụ
Hiển thị 4他的情绪 失控 了。
He lost control of his emotions.
他會酒後 失控 。
這個機器人 失控 了。
他醉酒後會 失控 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.