失控
shī kòng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to go out of control
Câu ví dụ
Hiển thị 3他會酒後 失控 。
這個機器人 失控 了。
他醉酒後會 失控 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.