Bỏ qua đến nội dung

失效

shī xiào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất hiệu lực
  2. 2. không hiệu quả
  3. 3. thất bại

Usage notes

Collocations

常与‘过期’连用,如‘过期失效’,但‘失效’本身即可表达因时间而无效。

Common mistakes

‘失效’表示原本有效的东西变得无效,不用于描述未达到预期结果(此时用‘失败’)。例如不能说‘考试失效’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张优惠券已经 失效 了。
This coupon has already expired.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 失效